tailor's chalk

tailor's chalk

The tailor uses tailor's chalk to mark the fabric.

Định nghĩa

Danh từ: - Phấn may: "tailor's chalk" một loại phấn đặc biệt được thợ may sử dụng để đánh dấu tạm thời lên vải. Các vết phấn này có thể dễ dàng được loại bỏ sau khi may, giúp thợ may căn chỉnh cắt vải chính xác.

dụ sử dụng
  • (Người thợ may đã dùng phấn may để đánh dấu đường gấu váy trước khi cắt vải.)
  • (Hãy chắc chắn sử dụng một miếng phấn may màu trắng trên vải tối màu để dễ nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply tailor's chalk": áp dụng phấn may.

    • The pattern requires you to apply tailor's chalk along the seam lines. (Mẫu yêu cầu bạn áp dụng phấn may dọc theo các đường may.)
  • "to remove tailor's chalk": loại bỏ phấn may.

    • After sewing, you can easily remove tailor's chalk by brushing it off or using a damp cloth. (Sau khi may, bạn có thể dễ dàng loại bỏ phấn may bằng cách chải sạch hoặc dùng khăn ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalk (n): phấn (nói chung).

    • The teacher wrote on the blackboard with white chalk. (Giáo viên viết lên bảng đen bằng phấn trắng.)
  • Marking chalk (n): phấn đánh dấu (dùng trong may mặc).

    • Marking chalk is often used as a substitute for tailor's chalk. (Phấn đánh dấu thường được dùng thay thế cho phấn may.)
Từ đồng nghĩa
  • Chalk for tailoring: phấn dành cho may mặc.
  • Dressmaker's chalk: phấn của thợ may váy (thường dùng trong may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "tailor's chalk".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tailor's chalk".